TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56061. gasiform dạng khí

Thêm vào từ điển của tôi
56062. lanthanum (hoá học) lantan

Thêm vào từ điển của tôi
56063. thunderpeal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng sấm

Thêm vào từ điển của tôi
56064. air power (quân sự) không lực, sức mạnh k...

Thêm vào từ điển của tôi
56065. cliquy có tính chất phường bọn, có tín...

Thêm vào từ điển của tôi
56066. epizoa (động vật học) động vật ký sinh...

Thêm vào từ điển của tôi
56067. fyfot hình chữ vạn, hình chữ thập ngo...

Thêm vào từ điển của tôi
56068. sporulate (sinh vật học) hình thành bào t...

Thêm vào từ điển của tôi
56069. wheel arm (kỹ thuật) nan hoa

Thêm vào từ điển của tôi
56070. enclitic (ngôn ngữ học) ghép sau

Thêm vào từ điển của tôi