56051.
calamite
(thực vật học) cây lô mộc (loài...
Thêm vào từ điển của tôi
56052.
cinquefoil
(thực vật học) cây ỷ lăng
Thêm vào từ điển của tôi
56053.
coûte que coûte
bằng mọi giá, với bất cứ giá nà...
Thêm vào từ điển của tôi
56054.
fogginess
tính chất lờ mờ, tính chất khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
56056.
lenten
(thuộc) tuần chay; dùng trong t...
Thêm vào từ điển của tôi
56057.
long greens
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ti...
Thêm vào từ điển của tôi
56058.
rhodonite
(khoáng chất) Rođonit
Thêm vào từ điển của tôi
56059.
smoke-black
muội, bồ hóng
Thêm vào từ điển của tôi
56060.
vitrescence
chất thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi