56041.
messuage
(pháp lý) khu nhà (nhà ở cùng v...
Thêm vào từ điển của tôi
56042.
misgive
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi
56043.
oldishness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
56044.
prolificness
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
56045.
squaller
người kêu thét
Thêm vào từ điển của tôi
56046.
blind-worm
(như) slow-worm
Thêm vào từ điển của tôi
56047.
fenestella
(kiến trúc) khoang đồ thờ (đục ...
Thêm vào từ điển của tôi
56048.
proligerous
sinh con, đẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
56049.
pyedog
(Anh-Ân) chó hoang
Thêm vào từ điển của tôi
56050.
rayon
tơ nhân tạo
Thêm vào từ điển của tôi