TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56041. overmatch người thắng[,ouvə'mætʃ]

Thêm vào từ điển của tôi
56042. seed-time mùa gieo hạt

Thêm vào từ điển của tôi
56043. ballyhoo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự quảng cáo r...

Thêm vào từ điển của tôi
56044. curliness tính quăn, tính xoắn

Thêm vào từ điển của tôi
56045. miniver bộ lông thú trắng (để lót hoặc ...

Thêm vào từ điển của tôi
56046. quadrumanous (động vật học) có bốn tay

Thêm vào từ điển của tôi
56047. swan-mark dấu mỏ (dấu ở mỏ thiên nga để c...

Thêm vào từ điển của tôi
56048. acaulous (thực vật học) không thân (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
56049. capot (đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...

Thêm vào từ điển của tôi
56050. dandy-fever (y học) bệnh đăngngơ

Thêm vào từ điển của tôi