56031.
full-term
(y học) đủ tháng (thai)
Thêm vào từ điển của tôi
56032.
mach number
(hàng không) số M (tỷ lệ tốc độ...
Thêm vào từ điển của tôi
56033.
residuum
phần còn lại
Thêm vào từ điển của tôi
56034.
single-tree
gióng ngang (ở xe ngựa để mắc n...
Thêm vào từ điển của tôi
56035.
tankman
chiến sĩ lái xe tăng
Thêm vào từ điển của tôi
56036.
unruled
không kẻ (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
56037.
echini
(động vật học) con cầu gai
Thêm vào từ điển của tôi
56038.
godlike
như thần, như thánh
Thêm vào từ điển của tôi
56039.
parabolical
(thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56040.
satin-wood
gỗ sơn tiêu
Thêm vào từ điển của tôi