56031.
zoochemistry
hoá học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
56032.
heart-strings
(nghĩa bóng) những tình cảm sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
56033.
hypothecary
(pháp lý) (thuộc) quyền cầm đồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
56034.
station-house
trạm cảnh sát; trạm công an
Thêm vào từ điển của tôi
56035.
traitress
con phản bội
Thêm vào từ điển của tôi
56036.
faultiness
tính chất thiếu sót
Thêm vào từ điển của tôi
56037.
foeticide
(y học) sự giết thai
Thêm vào từ điển của tôi
56038.
orthopneic
(y học) (thuộc) chứng khó thở n...
Thêm vào từ điển của tôi
56039.
phraseogram
ký hiệu nhóm từ (tốc ký)
Thêm vào từ điển của tôi
56040.
presentability
tính bày ra được, tính phô ra đ...
Thêm vào từ điển của tôi