TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56021. superfatted có nhiều chất béo quá (xà phòng...

Thêm vào từ điển của tôi
56022. alienee (pháp lý) người được chuyển như...

Thêm vào từ điển của tôi
56023. analgetic (y học) làm mất cảm giác đau, l...

Thêm vào từ điển của tôi
56024. crinkly nhăn, nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
56025. fishworm giun làm mồi câu

Thêm vào từ điển của tôi
56026. high-light chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất,...

Thêm vào từ điển của tôi
56027. meliorative để làm cho tốt hơn, để cải thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
56028. nisei người Mỹ nguồn gốc Nhật bản

Thêm vào từ điển của tôi
56029. shorthorn thú nuôi có sừng ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
56030. sphygmology (y học) khoa nghiên cứu mạch

Thêm vào từ điển của tôi