TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56011. zygospore (thực vật học) bào tử tiếp hợp

Thêm vào từ điển của tôi
56012. dramaturgic (thuộc) thuật soạn kịch, (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
56013. ellipsis (ngôn ngữ học) hiện tượng tĩnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
56014. intransigent không khoan nhượng (về chính tr...

Thêm vào từ điển của tôi
56015. lithographer thợ in đá, thợ in thạch bản

Thêm vào từ điển của tôi
56016. metronome máy nhịp

Thêm vào từ điển của tôi
56017. physiocrat (chính trị) người theo phái trọ...

Thêm vào từ điển của tôi
56018. sexpartite chia sáu

Thêm vào từ điển của tôi
56019. smoking-jacket áo khoác ngoài mặc ở phòng hút ...

Thêm vào từ điển của tôi
56020. unimportance tính chất không quan trọng, tín...

Thêm vào từ điển của tôi