TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56011. heathenize làm thành ngoại đạo

Thêm vào từ điển của tôi
56012. oeillade cái liếc mắt đưa tình

Thêm vào từ điển của tôi
56013. polyploid (sinh vật học) đa hội

Thêm vào từ điển của tôi
56014. press-gang (sử học) bọn đi bắt lính

Thêm vào từ điển của tôi
56015. ranchman chủ trại nuôi súc vật

Thêm vào từ điển của tôi
56016. scads (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
56017. sedulous cần mẫn, chuyên cần, cần cù; si...

Thêm vào từ điển của tôi
56018. tmesis (ngôn ngữ học) phép chêm từ

Thêm vào từ điển của tôi
56019. torsel đồ trang sức hình xoắn ốc

Thêm vào từ điển của tôi
56020. viburnum (thực vật học) giống giáng cua,...

Thêm vào từ điển của tôi