56001.
leporine
(động vật học) (thuộc) loài th
Thêm vào từ điển của tôi
56002.
mahometan
(thuộc) Mô-ha-mét; (thuộc) Hồi ...
Thêm vào từ điển của tôi
56003.
oyster-bank
bãi nuôi sò (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
56004.
burnouse
áo choàng trùm kín đầu (của ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
56005.
donatory
người nhận đồ tặng; người nhận ...
Thêm vào từ điển của tôi
56006.
estimative
để đánh giá; để ước lượng
Thêm vào từ điển của tôi
56007.
frothiness
sự có bọt, sự sủi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
56008.
fustigation
sự chỉ trích gay gắt
Thêm vào từ điển của tôi
56009.
osmund
(thực vật học) cây vi (dương xỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
56010.
perihelia
(thiên văn học) điểm gần mặt tr...
Thêm vào từ điển của tôi