56001.
petroglyph
thuật khắc đá
Thêm vào từ điển của tôi
56002.
pyrogenetic
(y học) gây sốt
Thêm vào từ điển của tôi
56003.
untraced
không được vạch ra (kế hoạch, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56004.
hearer
người nghe, thính giả
Thêm vào từ điển của tôi
56005.
octonarian
có tám âm tiết (câu thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
56006.
algologist
nhà nghiên cứu tảo
Thêm vào từ điển của tôi
56007.
chaparajos
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da...
Thêm vào từ điển của tôi
56008.
elegise
viết khúc bi thương
Thêm vào từ điển của tôi
56009.
inweave
dệt lẫn (cái này vào với cái kh...
Thêm vào từ điển của tôi
56010.
lucre
lợi, lợi lộc
Thêm vào từ điển của tôi