56001.
psilanthropy
thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...
Thêm vào từ điển của tôi
56002.
syllogise
dùng luận ba đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
56003.
bistoury
(y học) dao mổ
Thêm vào từ điển của tôi
56004.
capercailze
(động vật học) gà rừng
Thêm vào từ điển của tôi
56005.
elliptic
(toán học) Eliptic
Thêm vào từ điển của tôi
56006.
inofficious
không có chức vị
Thêm vào từ điển của tôi
56007.
outrush
sự phọt ta, sự phun ra
Thêm vào từ điển của tôi
56008.
roguery
tính đểu, tính xỏ lá; tính gian...
Thêm vào từ điển của tôi
56009.
two-edged
hai lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
56010.
crook-kneed
vòng kiềng (chân)
Thêm vào từ điển của tôi