55942.
countermand
người bán hàng (ở các cửa hiệu)
Thêm vào từ điển của tôi
55943.
first-coat
lớp sơn lót
Thêm vào từ điển của tôi
55944.
interdenominal
chung vào các giáo phái; giữa c...
Thêm vào từ điển của tôi
55945.
mestizo
người lai ((thường) dùng để chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
55946.
oroide
đồng vàng (hợp chất đồng và kẽm...
Thêm vào từ điển của tôi
55947.
outfight
đánh thắng
Thêm vào từ điển của tôi
55948.
pyelography
(y học) phép chụp tia X bế thận
Thêm vào từ điển của tôi
55949.
concolorous
(sinh vật học) đồng màu
Thêm vào từ điển của tôi
55950.
corn-land
đất trồng lúa
Thêm vào từ điển của tôi