TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55961. vermiculation cách trang trí bằng đường vân l...

Thêm vào từ điển của tôi
55962. agamic (sinh vật học) vô tính

Thêm vào từ điển của tôi
55963. dog-faced (có) đầu chó, (có) mõm chó (loà...

Thêm vào từ điển của tôi
55964. generality nguyên tắc chung chung; cái chu...

Thêm vào từ điển của tôi
55965. hexangular có sáu góc

Thêm vào từ điển của tôi
55966. machine-made làm bằng máy, sản xuất bằng máy...

Thêm vào từ điển của tôi
55967. overtire bắt làm việc quá mệt

Thêm vào từ điển của tôi
55968. ripple-cloth vải kếp len (mặt lăn tăn như só...

Thêm vào từ điển của tôi
55969. ryot nông dân (Ân-độ).

Thêm vào từ điển của tôi
55970. satsuma đồ gốm xatxuma (đồ gốm màu kem ...

Thêm vào từ điển của tôi