55921.
missel
(động vật học) chim hét tầm gửi...
Thêm vào từ điển của tôi
55923.
spangly
có trang kim
Thêm vào từ điển của tôi
55924.
suède
có nhiều mỡ rắn (thận bò, cừu.....
Thêm vào từ điển của tôi
55925.
avowable
có thể nhận; có thể thừa nhận; ...
Thêm vào từ điển của tôi
55926.
balance-sheet
(thương nghiệp) tờ quyết toán
Thêm vào từ điển của tôi
55927.
cineraria
nơi để lư đựng tro hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
55928.
conductibility
(vật lý) tính dẫn (nhiệt điện)
Thêm vào từ điển của tôi
55929.
cumuli
mây tích
Thêm vào từ điển của tôi