TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55921. geometer nhà hình học

Thêm vào từ điển của tôi
55922. orthopedist (y học) nhà chuyên khoa chỉnh h...

Thêm vào từ điển của tôi
55923. conduce đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp...

Thêm vào từ điển của tôi
55924. magnetics từ học

Thêm vào từ điển của tôi
55925. orthopedy (y học) thuật chỉnh hình, khoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
55926. mother wit trí tuệ bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
55927. norward về hướng bắc; từ hướng bắc

Thêm vào từ điển của tôi
55928. pravity (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ,...

Thêm vào từ điển của tôi
55929. pyrope (khoáng chất) Pirop

Thêm vào từ điển của tôi
55930. sleeping-suit quần áo ngủ

Thêm vào từ điển của tôi