55921.
cremate
thiêu (xác), hoả táng; đốt ra t...
Thêm vào từ điển của tôi
55923.
infanticidal
(thuộc) tội giết trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
55924.
pullulate
mọc mầm, nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
55925.
scribe-awl
mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Thêm vào từ điển của tôi
55927.
bimanal
có hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
55928.
glanderous
(như) glandered
Thêm vào từ điển của tôi
55929.
hibernicism
từ ngữ đặc Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
55930.
multilator
người làm tổn thương, người cắt...
Thêm vào từ điển của tôi