55912.
preludize
mở đầu, mào đầu, giáo đầu
Thêm vào từ điển của tôi
55913.
radiotherapy
(y học) phép chữa bằng tia X, p...
Thêm vào từ điển của tôi
55914.
tonsure
(tôn giáo) sự cạo đầu
Thêm vào từ điển của tôi
55915.
white slave
con gái bị lừa đưa ra nước ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
55916.
dish-cover
cái chụp đĩa, cái úp đĩa (để gi...
Thêm vào từ điển của tôi
55917.
dovelike
như chim câu, ngây thơ hiền dịu
Thêm vào từ điển của tôi
55918.
gamester
người đánh bạc, con bạc
Thêm vào từ điển của tôi
55919.
hellinize
Hy lạp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
55920.
legalize
hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi