55912.
horripilate
nổi da gà, sởn gai ốc (vì sợ, r...
Thêm vào từ điển của tôi
55913.
manes
vong hồn
Thêm vào từ điển của tôi
55914.
orthoepy
(ngôn ngữ học) phép chính âm, p...
Thêm vào từ điển của tôi
55915.
owlish
như cú, giống cú
Thêm vào từ điển của tôi
55917.
strike pay
trợ cấp đình công
Thêm vào từ điển của tôi
55918.
tutenague
(thương nghiệp) kẽm chưa tinh c...
Thêm vào từ điển của tôi
55919.
unheeding
(+ to) không chú ý (đến), không...
Thêm vào từ điển của tôi
55920.
consilience
sự trùng hợp, sự ăn khớp
Thêm vào từ điển của tôi