55971.
debenlitate
làm yếu sức, làm suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
55972.
gas-holder
bình đựng khí
Thêm vào từ điển của tôi
55974.
inoculant
chất để chủng, chất để tiêm chủ...
Thêm vào từ điển của tôi
55975.
motivity
động lực
Thêm vào từ điển của tôi
55976.
osculatory
(toán học) mật tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
55977.
scuta
(sử học) cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
55978.
septenary
gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...
Thêm vào từ điển của tôi
55979.
sexillion
(Anh, Đức) một triệu luỹ thừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
55980.
branchy
nhiều cành
Thêm vào từ điển của tôi