55931.
iconolatry
sự thờ thánh tượng, sự thờ thần...
Thêm vào từ điển của tôi
55932.
jack-screw
(kỹ thuật) kích vít
Thêm vào từ điển của tôi
55933.
stupefaction
tình trạng u mê
Thêm vào từ điển của tôi
55934.
bottle-holder
(thể dục,thể thao) người chăm s...
Thêm vào từ điển của tôi
55935.
crapulent
rượu chè ăn uống quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
55936.
desultoriness
tính rời rạc, tính không mạch l...
Thêm vào từ điển của tôi
55937.
dumpish
buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...
Thêm vào từ điển của tôi
55938.
felicific
(triết học) hướng về hạnh phúc;...
Thêm vào từ điển của tôi
55940.
ogdoad
số tám, bộ tám
Thêm vào từ điển của tôi