55901.
uplander
người vùng cao
Thêm vào từ điển của tôi
55902.
coulisse
(sân khấu) hậu trường
Thêm vào từ điển của tôi
55903.
declinator
(vật lý) cái đo từ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
55904.
electric arc
(vật lý) cung lửa điện, hồ quan...
Thêm vào từ điển của tôi
55905.
field events
những môn điền kinh trên sân bâ...
Thêm vào từ điển của tôi
55906.
gemmate
(sinh vật học) có mầm
Thêm vào từ điển của tôi
55907.
inexplicableness
tính không thể giải nghĩa được,...
Thêm vào từ điển của tôi
55908.
kepi
mũ kê-pi
Thêm vào từ điển của tôi
55910.
numnah
vải phủ yên ngựa
Thêm vào từ điển của tôi