TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55901. asperse vảy, rảy, rưới

Thêm vào từ điển của tôi
55902. ignorantism chủ nghĩa ngu đần

Thêm vào từ điển của tôi
55903. lugubriosity sự sầu thảm, sự bi thảm

Thêm vào từ điển của tôi
55904. milter cá có tinh dịch, cá đực (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
55905. nervation (thực vật học) đường gân; cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
55906. oxhide da bò (chưa thuộc)

Thêm vào từ điển của tôi
55907. pyrometric (thuộc) phép đo nhiệt cao

Thêm vào từ điển của tôi
55908. recreant (thơ ca) hèn nhát

Thêm vào từ điển của tôi
55909. rock-dove (động vật học) bồ câu núi ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
55910. shekarry người đi săn

Thêm vào từ điển của tôi