TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55891. anaesthetization sự làm mất cảm giác

Thêm vào từ điển của tôi
55892. caesarian operation (y học) thủ thuật mở tử cung, t...

Thêm vào từ điển của tôi
55893. cribber học sinh quay cóp

Thêm vào từ điển của tôi
55894. deracinate nhổ rễ, làm bật rễ

Thêm vào từ điển của tôi
55895. electrotype hình in mạ

Thêm vào từ điển của tôi
55896. hypnogenetic gây ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
55897. isoclinal đẳng khuynh

Thêm vào từ điển của tôi
55898. orthoepic (ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm...

Thêm vào từ điển của tôi
55899. pediculate (thực vật học) có cuống nhỏ, có...

Thêm vào từ điển của tôi
55900. pump-handle (thông tục) bắt (tay ai) rối rí...

Thêm vào từ điển của tôi