55893.
cribber
học sinh quay cóp
Thêm vào từ điển của tôi
55894.
deracinate
nhổ rễ, làm bật rễ
Thêm vào từ điển của tôi
55897.
isoclinal
đẳng khuynh
Thêm vào từ điển của tôi
55898.
orthoepic
(ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm...
Thêm vào từ điển của tôi
55899.
pediculate
(thực vật học) có cuống nhỏ, có...
Thêm vào từ điển của tôi
55900.
pump-handle
(thông tục) bắt (tay ai) rối rí...
Thêm vào từ điển của tôi