TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55891. selfness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...

Thêm vào từ điển của tôi
55892. sottish nghiện rượu bí tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
55893. volatilization sự bay hơi; sự làm cho bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
55894. borzoi giống chó booczôi

Thêm vào từ điển của tôi
55895. coop lồng gà, chuồng gà

Thêm vào từ điển của tôi
55896. decembrist (sử học) người tháng chạp (tham...

Thêm vào từ điển của tôi
55897. hydrargyric (thuộc) thuỷ ngân

Thêm vào từ điển của tôi
55898. impropriation sự thế tục hoá tài sản của nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
55899. inscriptive (thuộc) câu viết, (thuộc) câu k...

Thêm vào từ điển của tôi
55900. mouse-colour màu xám xịt, màu xỉn

Thêm vào từ điển của tôi