55891.
parataxis
(ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳ...
Thêm vào từ điển của tôi
55892.
rowdyism
tính du côn
Thêm vào từ điển của tôi
55893.
short-winded
ngắn hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
55894.
sphincteric
(giải phẫu) (thuộc) cơ thắt
Thêm vào từ điển của tôi
55895.
foxhole
(quân sự) hố cá nhân
Thêm vào từ điển của tôi
55896.
rock fever
(y học) bệnh bruxella
Thêm vào từ điển của tôi
55897.
sword-fish
(động vật học) cá mũi kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
55899.
unmindful
không chú ý, không để ý, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
55900.
edwardian
thuộc triều đại các vua Ê-đu-a;...
Thêm vào từ điển của tôi