55881.
anagoge
phép giải thích kinh thánh theo...
Thêm vào từ điển của tôi
55882.
distress-gun
(hàng hải) súng báo hiệu lâm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
55883.
elegiac
bi thương; (thuộc) khúc bi thươ...
Thêm vào từ điển của tôi
55884.
fatling
súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
55885.
hollander
người Hà-lan
Thêm vào từ điển của tôi
55886.
incorrosible
không thể gặm mòn
Thêm vào từ điển của tôi
55887.
isodynamic
đẳng từ
Thêm vào từ điển của tôi
55888.
magistracy
chức quan toà
Thêm vào từ điển của tôi
55889.
puna
(địa lý,địa chất) hoang mạc pun...
Thêm vào từ điển của tôi
55890.
faith-cure
sự chữa bệnh bằng cầu khẩn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi