TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55871. devil-wood (thực vật học) cây hoa mộc Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
55872. doxology (tôn giáo) bài tụng ca, bài tán...

Thêm vào từ điển của tôi
55873. epicentra (như) epicentre

Thêm vào từ điển của tôi
55874. frit-fly (động vật học) ruồi lúa mì, ruố...

Thêm vào từ điển của tôi
55875. good breeding sự có giáo dục, sự lễ độ

Thêm vào từ điển của tôi
55876. jugful bình (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
55877. octennial lâu tám năm, kéo dài tám năm

Thêm vào từ điển của tôi
55878. palmaceous (thực vật học) (thuộc) loại cau...

Thêm vào từ điển của tôi
55879. tragédience nữ diễn viên bi kịch

Thêm vào từ điển của tôi
55880. tussur lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (c...

Thêm vào từ điển của tôi