55871.
suability
(pháp lý) sự có thể truy tố đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
55872.
pithily
mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị...
Thêm vào từ điển của tôi
55873.
disfavour
sự ghét bỏ, sự không thương yêu...
Thêm vào từ điển của tôi
55874.
giver
người cho, người biếu, người tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
55875.
habitude
thói quen, tập quán
Thêm vào từ điển của tôi
55876.
inversive
lộn ngược, đảo ngược, xoay ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
55877.
journalise
(thương nghiệp) ghi vào sổ nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
55878.
recidivist
người phạm lại (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
55879.
teetotal
chống uống rượu bài rượu
Thêm vào từ điển của tôi
55880.
tompion
nút miệng súng
Thêm vào từ điển của tôi