55871.
liquate
tách lỏng, tách lệch (kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
55872.
plum cake
bánh ngọt nho khô
Thêm vào từ điển của tôi
55873.
telotype
máy điện báo ghi chữ
Thêm vào từ điển của tôi
55874.
arcrobatic
(thuộc) thuật leo dây, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
55875.
liquation
sự nấu chảy (kim loại) để lọc s...
Thêm vào từ điển của tôi
55876.
plum duff
bánh putđinh nho khô
Thêm vào từ điển của tôi
55877.
secretaryship
chức thư ký, chức bí thư
Thêm vào từ điển của tôi
55878.
unheeded
không ai chú ý đến, không ai để...
Thêm vào từ điển của tôi
55880.
immitigability
tính không thể nguôi được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi