TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55861. formularize công thức hoá

Thêm vào từ điển của tôi
55862. majolica đồ sành majolica (ở Y về thời P...

Thêm vào từ điển của tôi
55863. pavonine (thuộc) con công; giống con côn...

Thêm vào từ điển của tôi
55864. pomposity vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô ...

Thêm vào từ điển của tôi
55865. retributory trừng phạt, để báo thù

Thêm vào từ điển của tôi
55866. spinosity tính chất có gai, tính chất nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
55867. unsquared không đẽo vuông

Thêm vào từ điển của tôi
55868. venery (từ cổ,nghĩa cổ) thuật săn (bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
55869. auriferous có vàng

Thêm vào từ điển của tôi
55870. bluet (thực vật học) cây cúc thỉ xa

Thêm vào từ điển của tôi