TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55861. plectra (âm nhạc) miếng gảy (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
55862. quarter-plate kính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ

Thêm vào từ điển của tôi
55863. rose-water nước hoa hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
55864. satiability tính có thể làm cho thoả thích,...

Thêm vào từ điển của tôi
55865. stratify xếp thành tầng

Thêm vào từ điển của tôi
55866. driftage sự trôi giạt

Thêm vào từ điển của tôi
55867. plectrum (âm nhạc) miếng gảy (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
55868. protases (ngôn ngữ học) mệnh đề điều kiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
55869. dipetalous (thực vật học) hai cánh hoa

Thêm vào từ điển của tôi
55870. handbill thông cáo phát tay, quảng cáo p...

Thêm vào từ điển của tôi