55851.
manganiferous
(hoá học) có mangan
Thêm vào từ điển của tôi
55852.
neozoic
(địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...
Thêm vào từ điển của tôi
55854.
pilosity
tính lắm lông
Thêm vào từ điển của tôi
55855.
puna
(địa lý,địa chất) hoang mạc pun...
Thêm vào từ điển của tôi
55856.
restiveness
tính khó bảo; tính ngang bướng,...
Thêm vào từ điển của tôi
55857.
tip-iron
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái móc lốp
Thêm vào từ điển của tôi
55858.
faith-cure
sự chữa bệnh bằng cầu khẩn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
55859.
hearer
người nghe, thính giả
Thêm vào từ điển của tôi
55860.
oary
(thơ ca) hình bơi chèo
Thêm vào từ điển của tôi