TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55841. hypersensitive quá dễ xúc cảm, quá đa cảm

Thêm vào từ điển của tôi
55842. maganese (hoá học) Mangan

Thêm vào từ điển của tôi
55843. pillage sự cướp bóc, sự cướp phá

Thêm vào từ điển của tôi
55844. roadless không có đường

Thêm vào từ điển của tôi
55845. dieletric (điện học) chất điện môi

Thêm vào từ điển của tôi
55846. ground torpedo ngư lôi đây

Thêm vào từ điển của tôi
55847. holdback sự cản trở, sự ngăn trở; điều t...

Thêm vào từ điển của tôi
55848. money-market thị trường chứng khoán

Thêm vào từ điển của tôi
55849. quick-time (quân sự) tốc độ hành quân nhan...

Thêm vào từ điển của tôi
55850. spermologist (như) spermatologist

Thêm vào từ điển của tôi