55381.
scammony
(thực vật học) cây bìm bìm nhựa...
Thêm vào từ điển của tôi
55384.
corymb
(thực vật học) ngù (một kiểu cụ...
Thêm vào từ điển của tôi
55386.
divinize
thần thánh hoá
Thêm vào từ điển của tôi
55387.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi
55388.
green stall
quầy bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
55389.
hutment
(quân sự) sự đóng trại trong nh...
Thêm vào từ điển của tôi
55390.
incivism
sự thiếu ý thức công dân
Thêm vào từ điển của tôi