55391.
endlong
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dọc theo, theo...
Thêm vào từ điển của tôi
55392.
larviform
hình ấu trùng
Thêm vào từ điển của tôi
55394.
unawed
không sợ
Thêm vào từ điển của tôi
55395.
unwove
tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt,...
Thêm vào từ điển của tôi
55396.
word-splitting
lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợ...
Thêm vào từ điển của tôi
55397.
abetment
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...
Thêm vào từ điển của tôi
55398.
behove
phải có nhiệm vụ
Thêm vào từ điển của tôi
55399.
entomic
(động vật học) (thuộc) sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
55400.
grey-hen
gà gô mái
Thêm vào từ điển của tôi