55391.
holohedral
toàn đối (tinh thể)
Thêm vào từ điển của tôi
55392.
oxidate
làm gì
Thêm vào từ điển của tôi
55393.
pyrometry
phép đo nhiệt cao
Thêm vào từ điển của tôi
55394.
station-house
trạm cảnh sát; trạm công an
Thêm vào từ điển của tôi
55395.
sword-stick
cái gậy kiếm (có lưỡi kiếm ở tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55396.
vaulter
(thể dục,thể thao) người nhảy, ...
Thêm vào từ điển của tôi
55398.
avoset
(động vật học) chim mỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
55399.
orthopneic
(y học) (thuộc) chứng khó thở n...
Thêm vào từ điển của tôi
55400.
saddlery
yên cương (cho ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi