55362.
teapoy
bàn nhỏ để uống trà
Thêm vào từ điển của tôi
55363.
abele
(thực vật học) cây bạch dương
Thêm vào từ điển của tôi
55364.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
55365.
cope-stone
(như) coping-stone
Thêm vào từ điển của tôi
55366.
imprudency
sự không thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
55367.
outwatch
thức lâu hơn, thức khuya hơn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
55368.
afforest
trồng cây gây rừng; biến thành ...
Thêm vào từ điển của tôi
55369.
budded
đã nảy chồi, đã ra nụ
Thêm vào từ điển của tôi
55370.
chortle
tiếng cười giòn như nắc nẻ
Thêm vào từ điển của tôi