TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55351. drawee (thương nghiệp) người thanh toá...

Thêm vào từ điển của tôi
55352. febrifugal hạ nhiệt, giảm sốt

Thêm vào từ điển của tôi
55353. leading question câu hỏi khôn ngoan (dẫn đến câu...

Thêm vào từ điển của tôi
55354. outspan tháo yên cương cho (ngựa), tháo...

Thêm vào từ điển của tôi
55355. platiniferous có chất platin

Thêm vào từ điển của tôi
55356. psychologize nghiên cứu tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
55357. scolopendrium (thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...

Thêm vào từ điển của tôi
55358. accelerative làm nhanh thên, làm mau thêm

Thêm vào từ điển của tôi
55359. anatropous (thực vật học) ngược (noãn)

Thêm vào từ điển của tôi
55360. anoxaemia (y học) sự thiếu oxy huyết

Thêm vào từ điển của tôi