55351.
despisingly
xem thường, coi khinh, khinh mi...
Thêm vào từ điển của tôi
55352.
emasculatoty
để thiến, để hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
55353.
ethicize
làm cho hợp với đạo đức, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
55354.
impeachability
sự có thể đặt thành vấn đề nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
55355.
straight fight
(chính trị) cuộc đấu tranh trực...
Thêm vào từ điển của tôi
55356.
adenoids
(y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
55357.
comb-out
sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp
Thêm vào từ điển của tôi
55358.
darkle
tối sầm lại
Thêm vào từ điển của tôi
55359.
equerry
viên coi ngựa, viên giám mã (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
55360.
free lance
nhà báo tự do (không viết riêng...
Thêm vào từ điển của tôi