TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55131. stingaree (động vật học) cá đuối gai độc

Thêm vào từ điển của tôi
55132. voidable (pháp lý) có thể làm cho mất hi...

Thêm vào từ điển của tôi
55133. alliaceous (thực vật học) (thuộc) loại hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
55134. heritor người thừa kế, người thừa tự

Thêm vào từ điển của tôi
55135. pipe-laying việc đặt ống dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
55136. platonise giải thích bằng học thuyết Pla-...

Thêm vào từ điển của tôi
55137. self-violence sự tự vẫn, sự quyên sinh

Thêm vào từ điển của tôi
55138. shindig (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi...

Thêm vào từ điển của tôi
55139. tocsin chuông bao động

Thêm vào từ điển của tôi
55140. abatised (quân sự) có đống cây chướng ng...

Thêm vào từ điển của tôi