55131.
brumby
úc, (thông tục) ngựa chưa thuầ...
Thêm vào từ điển của tôi
55132.
dendroidal
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
55133.
lap link
mắt xích nối
Thêm vào từ điển của tôi
55134.
off-cast
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
Thêm vào từ điển của tôi
55135.
tensimeter
(vật lý) cái đo áp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
55136.
acaulous
(thực vật học) không thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
55137.
dandy-fever
(y học) bệnh đăngngơ
Thêm vào từ điển của tôi
55138.
deflagrate
làm cháy bùng
Thêm vào từ điển của tôi
55139.
imprescribable
(pháp lý) không thể xâm phạm đư...
Thêm vào từ điển của tôi
55140.
leading case
(pháp lý) vụ án dùng làm tiền t...
Thêm vào từ điển của tôi