TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55151. leading case (pháp lý) vụ án dùng làm tiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
55152. luridness vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệ...

Thêm vào từ điển của tôi
55153. off-drive (thể dục,thể thao) cú đánh về b...

Thêm vào từ điển của tôi
55154. wheel-rope (hàng hi) dây bánh lái

Thêm vào từ điển của tôi
55155. governability tính có thể cai trị, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
55156. scolopaceous (thuộc) loài chim dẽ giun; giốn...

Thêm vào từ điển của tôi
55157. unsounded không phát âm

Thêm vào từ điển của tôi
55158. antivenene thuốc giải độc

Thêm vào từ điển của tôi
55159. patulous toả rộng, xoè ra

Thêm vào từ điển của tôi
55160. propolis keo ong

Thêm vào từ điển của tôi