TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55161. saproaemia (y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...

Thêm vào từ điển của tôi
55162. serenata (âm nhạc) khúc nhạc đồng quê, ...

Thêm vào từ điển của tôi
55163. ticklishness tính hễ cứ đụng đến là cười

Thêm vào từ điển của tôi
55164. viewless (thơ ca) không nhìn thấy được

Thêm vào từ điển của tôi
55165. volatilise làm cho bay hơi

Thêm vào từ điển của tôi
55166. blunderhead người khờ dại, người ngu ngốc

Thêm vào từ điển của tôi
55167. flagitious hung ác; có tội ác

Thêm vào từ điển của tôi
55168. mutualise làm thành của chung

Thêm vào từ điển của tôi
55169. producible sản xuất được, chế tạo được

Thêm vào từ điển của tôi
55170. sulphur-bottom (động vật học) cá voi bụng vàng

Thêm vào từ điển của tôi