TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55161. vacuum drier máy sấy chân không ((cũng) vacu...

Thêm vào từ điển của tôi
55162. brumby úc, (thông tục) ngựa chưa thuầ...

Thêm vào từ điển của tôi
55163. cocker (thường) + up âu yếm, nâng niu,...

Thêm vào từ điển của tôi
55164. cross-bones hình xương chéo (đặt dưới hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
55165. designedly có mục đích dụng ý, cố ý; có ý ...

Thêm vào từ điển của tôi
55166. draw-vice (kỹ thuật) kìm căng dây

Thêm vào từ điển của tôi
55167. enclothe mặc quần áo cho

Thêm vào từ điển của tôi
55168. mailed fist the mailed_fist vũ lực, bạo lực

Thêm vào từ điển của tôi
55169. mustee người lai; người lai ba đời

Thêm vào từ điển của tôi
55170. propitiator người làm lành; người làm dịu, ...

Thêm vào từ điển của tôi