55101.
sylphlike
như thiên thần
Thêm vào từ điển của tôi
55102.
tridactyl
(động vật học) có ba ngón
Thêm vào từ điển của tôi
55103.
academe
(thơ ca) học viện; trường đại h...
Thêm vào từ điển của tôi
55105.
baseness
tính hèn hạ, tính đê tiện; tính...
Thêm vào từ điển của tôi
55106.
dilapidation
sự làm hư nát, sự làm đổ nát (n...
Thêm vào từ điển của tôi
55107.
disciplinable
có thể khép vào kỷ luật, có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
55108.
iron horse
ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
55109.
light cell
(vật lý) tế bào quang điện
Thêm vào từ điển của tôi
55110.
ozoniferous
(hoá học) có ozon
Thêm vào từ điển của tôi