55101.
velutinous
(động vật học); (thực vật học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
55102.
anonaceae
(thực vật học) họ na
Thêm vào từ điển của tôi
55103.
blowy
có gió, lộng gió
Thêm vào từ điển của tôi
55104.
cockalorum
(thông tục) anh chàng trẻ tuổi ...
Thêm vào từ điển của tôi
55105.
half-track
(quân sự) xe haptrăc, xe xích b...
Thêm vào từ điển của tôi
55106.
hilloa
này!, này ông ơi!, này bà ơi!.....
Thêm vào từ điển của tôi
55107.
intrepidness
tính gan dạ, tính dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
55108.
phytocoenoses
(thực vật học) quản lạc thực vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55109.
pneumatometer
máy đo phế động, máy đo hô hấp
Thêm vào từ điển của tôi
55110.
quadripole
(điện học) mạng bốn đầu, mạng b...
Thêm vào từ điển của tôi