TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55141. interment sự chôn, sự chôn cất, sự mai tá...

Thêm vào từ điển của tôi
55142. iron-handed kiểm soát chặt chẽ; cai trị hà ...

Thêm vào từ điển của tôi
55143. post-oral ở sau miệng

Thêm vào từ điển của tôi
55144. tubercular (thực vật học) (thuộc) nốt rễ

Thêm vào từ điển của tôi
55145. convocator người triệu tập họp

Thêm vào từ điển của tôi
55146. cowslip (thực vật học) cây anh thảo hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
55147. earless không có tai

Thêm vào từ điển của tôi
55148. frass cứt ấu trùng, cứt mọt

Thêm vào từ điển của tôi
55149. incidentless ít có chuyện xảy ra

Thêm vào từ điển của tôi
55150. red hardness (kỹ thuật) tính chịu nóng đỏ, t...

Thêm vào từ điển của tôi