55111.
splipy
(thông tục) (như) slippery
Thêm vào từ điển của tôi
55112.
swing-door
cửa lò xo, cửa tự động
Thêm vào từ điển của tôi
55113.
wiriness
tính chất cứng (của tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
55114.
apologue
chuyện ngụ ngôn, câu chuyện ngụ...
Thêm vào từ điển của tôi
55115.
carousal
cuộc chè chén say sưa
Thêm vào từ điển của tôi
55116.
commissionaire
người gác cửa (rạp hát, rạp chi...
Thêm vào từ điển của tôi
55117.
fat-chops
người có má xị
Thêm vào từ điển của tôi
55118.
per cent
phần trăm
Thêm vào từ điển của tôi
55119.
politicise
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi
55120.
revivifier
(hoá học) chất phục hoạt
Thêm vào từ điển của tôi