TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

55091. mettled đầy khí thế, dũng cảm

Thêm vào từ điển của tôi
55092. ruckle nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
55093. stigmatose (thực vật học) (thuộc) đốm; có ...

Thêm vào từ điển của tôi
55094. tridactyl (động vật học) có ba ngón

Thêm vào từ điển của tôi
55095. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
55096. audion (vật lý) triôt, đèn ba cực

Thêm vào từ điển của tôi
55097. longeval sống lâu, thọ

Thêm vào từ điển của tôi
55098. stadtholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
55099. charterhouse nhà tế bần nuôi người già (ở Lu...

Thêm vào từ điển của tôi
55100. evolutionistic (thuộc) thuyết tiến hoá

Thêm vào từ điển của tôi