55081.
clink
(từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
55082.
hospitalise
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...
Thêm vào từ điển của tôi
55084.
pinguid
(thường)(đùa cợt) nhiều mỡ, mỡ ...
Thêm vào từ điển của tôi
55085.
press-gang
(sử học) bọn đi bắt lính
Thêm vào từ điển của tôi
55086.
sedulous
cần mẫn, chuyên cần, cần cù; si...
Thêm vào từ điển của tôi
55087.
tricylist
người đi xe đạp ba bánh
Thêm vào từ điển của tôi
55088.
viburnum
(thực vật học) giống giáng cua,...
Thêm vào từ điển của tôi
55089.
acacia
(thực vật học) giống cây keo
Thêm vào từ điển của tôi
55090.
flitter-mouse
(động vật học) con dơi
Thêm vào từ điển của tôi