55081.
apotheoses
sự tôn làm thần, sự phong làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
55082.
brachylogy
tính khúc chiết, tính cô đông l...
Thêm vào từ điển của tôi
55083.
carriage-free
người nhận không phải trả cước ...
Thêm vào từ điển của tôi
55084.
ferial
(tôn giáo) thường
Thêm vào từ điển của tôi
55085.
hemistich
nửa câu thơ
Thêm vào từ điển của tôi
55086.
isochromatic
cùng màu, đẳng sắc
Thêm vào từ điển của tôi
55087.
magaziny
(thuộc) cách viết tạp chí
Thêm vào từ điển của tôi
55088.
spoliation
sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
55089.
alexin
(y học) chất alexin
Thêm vào từ điển của tôi
55090.
changeling
(thần thoại,thần học) đứa trẻ t...
Thêm vào từ điển của tôi