55071.
putrefy
thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
55073.
saturability
tính có thể làm no, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
55074.
testiness
tính hay hờn giận, tính hay giậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55075.
undated
không đề ngày tháng
Thêm vào từ điển của tôi
55077.
peatmoss
bãi than bùn
Thêm vào từ điển của tôi
55078.
phonotype
(ngành in) bản in phát âm
Thêm vào từ điển của tôi
55079.
putrescence
tình trạng đang bị thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
55080.
shavetail
(từ lóng) thiếu uý mới được đề ...
Thêm vào từ điển của tôi