TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54651. intersticed có khe, có kẽ hở

Thêm vào từ điển của tôi
54652. laminable cán mỏng được, dát mỏng được

Thêm vào từ điển của tôi
54653. ornithorhynchus (động vật học) thú mỏ vịt

Thêm vào từ điển của tôi
54654. pectin (hoá học) Pectin

Thêm vào từ điển của tôi
54655. phosphoric (hoá học) photphoric

Thêm vào từ điển của tôi
54656. proliferous (sinh vật học) nảy nở mau

Thêm vào từ điển của tôi
54657. sunniness sự chan hoà ánh nắng, sự tràn n...

Thêm vào từ điển của tôi
54658. swing-door cửa lò xo, cửa tự động

Thêm vào từ điển của tôi
54659. tooth-comb lược bí

Thêm vào từ điển của tôi
54660. alchemize làm biến đổi (như thể bằng thuậ...

Thêm vào từ điển của tôi