TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54671. outfight đánh thắng

Thêm vào từ điển của tôi
54672. sennight (từ cổ,nghĩa cổ) tuần lễ

Thêm vào từ điển của tôi
54673. splittism (chính trị) chủ nghĩ bè phái, c...

Thêm vào từ điển của tôi
54674. verse-monger nhà thơ tồi

Thêm vào từ điển của tôi
54675. cacophonous nghe chối tai

Thêm vào từ điển của tôi
54676. dirigibility tính điều khiển được

Thêm vào từ điển của tôi
54677. four-foot way khoảng cách đường ray (4 phút 8...

Thêm vào từ điển của tôi
54678. headiness tính nóng nảy, tính hung hăng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
54679. multiplicand (toán học) số bị nhân

Thêm vào từ điển của tôi
54680. negotiatrix người điều đình, người đàm phán...

Thêm vào từ điển của tôi