TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54661. jubilance sự vui sướng, sự mừng rỡ, sự hâ...

Thêm vào từ điển của tôi
54662. polisher người đánh bóng; dụng cụ đánh b...

Thêm vào từ điển của tôi
54663. recoal cấp thêm than, tiếp tế thêm tha...

Thêm vào từ điển của tôi
54664. sowback cồn cát thấp

Thêm vào từ điển của tôi
54665. bilologist nhà sinh vật học

Thêm vào từ điển của tôi
54666. dowdy tồi tàn

Thêm vào từ điển của tôi
54667. jubilant vui sướng, mừng rỡ, hân hoan; t...

Thêm vào từ điển của tôi
54668. marxism chủ nghĩa Mác

Thêm vào từ điển của tôi
54669. surface-to-air đất đối không (tên lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
54670. swing music nhạc xuynh

Thêm vào từ điển của tôi