54661.
stelliform
hình sao
Thêm vào từ điển của tôi
54662.
sun-dial
đồng hồ mặt trời
Thêm vào từ điển của tôi
54663.
bounder
(từ lóng) anh chàng bất lịch sự...
Thêm vào từ điển của tôi
54664.
double-natured
có hai tính chất khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
54665.
necrotise
(sinh vật học) chết hoại
Thêm vào từ điển của tôi
54666.
oil-nut
(thực vật học) hạt thầu dầu
Thêm vào từ điển của tôi
54667.
parturifacient
(y học) thuốc làm đẻ dễ
Thêm vào từ điển của tôi
54668.
satin cloth
vải len láng
Thêm vào từ điển của tôi
54669.
selenotropism
(thực vật học) tính hướng mặt t...
Thêm vào từ điển của tôi
54670.
souse
món giầm muối
Thêm vào từ điển của tôi