54621.
consanguinity
quan hệ dòng máu; tình máu mủ
Thêm vào từ điển của tôi
54622.
fiendlike
như ma quỷ, như quỷ sứ
Thêm vào từ điển của tôi
54623.
hang-over
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
54624.
inveteracy
tính thâm căn cố đế; tính lâu n...
Thêm vào từ điển của tôi
54625.
palatogram
(ngôn ngữ học) biểu đồ vòm
Thêm vào từ điển của tôi
54626.
protomartyr
(tôn giáo) người chết vì đạo đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
54627.
unscalable
không thể trèo được
Thêm vào từ điển của tôi
54628.
kevel
(hàng hải) chạc (để buộc dây th...
Thêm vào từ điển của tôi
54629.
nail-brush
bàn chải móng tay
Thêm vào từ điển của tôi
54630.
scribacious
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ham viết, ...
Thêm vào từ điển của tôi