54621.
unregal
không xứng với vua chúa, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
54622.
acaulous
(thực vật học) không thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
54623.
air vice-marshal
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
54624.
capot
(đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...
Thêm vào từ điển của tôi
54625.
halfnelson
(thể dục,thể thao) thế ghì chặt...
Thêm vào từ điển của tôi
54626.
oratorize
...
Thêm vào từ điển của tôi
54627.
scaling-ladder
thang leo tường pháo đài
Thêm vào từ điển của tôi
54628.
strychninism
sự trúng độc stricnin
Thêm vào từ điển của tôi
54629.
trigamy
chế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba...
Thêm vào từ điển của tôi
54630.
underset
dòng ngầm (ở đại dương)
Thêm vào từ điển của tôi