54641.
carotin
carotin
Thêm vào từ điển của tôi
54642.
conscribe
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) cons...
Thêm vào từ điển của tôi
54645.
glandiferous
(thực vật học) có quả đầu
Thêm vào từ điển của tôi
54646.
hymnody
sự hát thánh ca; sự hát những b...
Thêm vào từ điển của tôi
54647.
intersticed
có khe, có kẽ hở
Thêm vào từ điển của tôi
54648.
laminable
cán mỏng được, dát mỏng được
Thêm vào từ điển của tôi
54650.
pectin
(hoá học) Pectin
Thêm vào từ điển của tôi