TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54631. mendelism (sinh vật học) học thuyết Man-d...

Thêm vào từ điển của tôi
54632. outspan tháo yên cương cho (ngựa), tháo...

Thêm vào từ điển của tôi
54633. panlogistic (triết học) phiếm lôgic

Thêm vào từ điển của tôi
54634. paul pry người tò mò, người thóc mách

Thêm vào từ điển của tôi
54635. scolopendrium (thực vật học) cây lưỡi rắn (dư...

Thêm vào từ điển của tôi
54636. anoxaemia (y học) sự thiếu oxy huyết

Thêm vào từ điển của tôi
54637. brazil-wood (thực vật học) cây vang

Thêm vào từ điển của tôi
54638. cockneyfy làm cho giống người ở khu đông ...

Thêm vào từ điển của tôi
54639. doorman người gác cửa, người gác cổng

Thêm vào từ điển của tôi
54640. febrifuge (y học) thuốc hạ nhiệt, thuốc s...

Thêm vào từ điển của tôi