TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54631. spermatological (thuộc) tinh trùng học

Thêm vào từ điển của tôi
54632. stereometric (thuộc) hình học không gian

Thêm vào từ điển của tôi
54633. clean-bred thuần chủng, không lai

Thêm vào từ điển của tôi
54634. golosh giày cao su (để đi mưa, đi tuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
54635. haggard hốc hác, phờ phạc (vì mệt mỏi, ...

Thêm vào từ điển của tôi
54636. kibitz hay dính vào chuyện người khác

Thêm vào từ điển của tôi
54637. lion-hunter kẻ hay săn đón những ông tai to...

Thêm vào từ điển của tôi
54638. loftiness bề cao, độ cao, chiều cao

Thêm vào từ điển của tôi
54639. octachord (âm nhạc) có tám dây (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
54640. photo-electron quang điện tử

Thêm vào từ điển của tôi