54632.
stereometric
(thuộc) hình học không gian
Thêm vào từ điển của tôi
54633.
clean-bred
thuần chủng, không lai
Thêm vào từ điển của tôi
54634.
golosh
giày cao su (để đi mưa, đi tuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
54635.
haggard
hốc hác, phờ phạc (vì mệt mỏi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
54636.
kibitz
hay dính vào chuyện người khác
Thêm vào từ điển của tôi
54637.
lion-hunter
kẻ hay săn đón những ông tai to...
Thêm vào từ điển của tôi
54638.
loftiness
bề cao, độ cao, chiều cao
Thêm vào từ điển của tôi
54639.
octachord
(âm nhạc) có tám dây (đàn)
Thêm vào từ điển của tôi