TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54611. sabbatise theo tục nghỉ ngày xaba

Thêm vào từ điển của tôi
54612. shooting-box ...

Thêm vào từ điển của tôi
54613. unsay chối, nuốt lời, không giữ lời; ...

Thêm vào từ điển của tôi
54614. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
54615. detribalize (sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
54616. pixilated (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hơi gàn, hơi đ...

Thêm vào từ điển của tôi
54617. porcellain-shell (động vật học) ốc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
54618. remonstrator người quở trách, người khiển tr...

Thêm vào từ điển của tôi
54619. bolshevist người bônsêvíc

Thêm vào từ điển của tôi
54620. cabotage sự buôn bán dọc theo bờ biển

Thêm vào từ điển của tôi