54141.
concubinage
sự lấy vợ lẽ, sự lấy nàng hầu
Thêm vào từ điển của tôi
54142.
cuff-link
khuy măng sét
Thêm vào từ điển của tôi
54143.
headsman
đao phủ
Thêm vào từ điển của tôi
54144.
jehad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
54145.
mill-dam
đạp máy xay (đập nước để chạy m...
Thêm vào từ điển của tôi
54146.
paramo
đồi trọc (ở Nam mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
54148.
somitic
(động vật học) (thuộc) đốt thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
54150.
teletype
máy điện báo đánh chữ, têlêtip
Thêm vào từ điển của tôi