54061.
umbilicus
rốn
Thêm vào từ điển của tôi
54062.
aboulia
(y học) chứng mất ý chí
Thêm vào từ điển của tôi
54063.
ectoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
54064.
europium
(hoá học) Europi
Thêm vào từ điển của tôi
54065.
haematuria
(y học) chứng đái ra máu
Thêm vào từ điển của tôi
54066.
hibernian
(thuộc) Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
54067.
links
bâi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54068.
marxist
người theo chủ nghĩa Mác
Thêm vào từ điển của tôi
54069.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
54070.
nailery
xưởng làm đinh
Thêm vào từ điển của tôi