53921.
gas defence
sự phòng chống hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
53923.
optant
người lựa chọn
Thêm vào từ điển của tôi
53924.
oxycellulose
(hoá học) Oxyxenluloza
Thêm vào từ điển của tôi
53925.
pin-money
tiền để hàng năm may quần áo; t...
Thêm vào từ điển của tôi
53926.
sycamine
(thực vật học) cây dâu tằm
Thêm vào từ điển của tôi
53927.
utricular
(sinh vật học) (thuộc) túi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
53928.
bald-coot
(động vật học) chim sâm cầm
Thêm vào từ điển của tôi
53930.
cupel
chén thử (vàng, bạc...)
Thêm vào từ điển của tôi