TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53901. seed-pearl hạt trai nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
53902. shield-bearer người cầm mộc

Thêm vào từ điển của tôi
53903. wangling sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
53904. axle-tree (kỹ thuật) trục bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
53905. fytte (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
53906. heavy water (hoá học) nước nặng

Thêm vào từ điển của tôi
53907. ill-tempered càu nhàu, cáu bẳn, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
53908. labra (động vật học) môi trên (sâu bọ...

Thêm vào từ điển của tôi
53909. laodicean người thờ ơ (đối với chính trị,...

Thêm vào từ điển của tôi
53910. light-minded bộp chộp, thiếu suy nghĩ, khinh...

Thêm vào từ điển của tôi