53941.
oilfield
vùng có dầu
Thêm vào từ điển của tôi
53942.
palaeographer
nhà nghiên cứu chữ cổ
Thêm vào từ điển của tôi
53943.
phonographer
người viết tốc ký (theo phương ...
Thêm vào từ điển của tôi
53944.
side-strack
đường tàu tránh
Thêm vào từ điển của tôi
53945.
stenciller
người làm khuôn tô
Thêm vào từ điển của tôi
53946.
stockjobbing
sự đầu cơ chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
53947.
apocarpous
(thực vật học) có lá noãn rời
Thêm vào từ điển của tôi
53948.
bleep
tiếng bíp bíp (từ vệ tinh Liên ...
Thêm vào từ điển của tôi
53950.
imbricate
xếp đè lên nhau, xếp gối lên nh...
Thêm vào từ điển của tôi