53951.
outspeed
đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn
Thêm vào từ điển của tôi
53953.
soritical
(thuộc) luận ba đoạn dây chuyền
Thêm vào từ điển của tôi
53954.
transiency
tính chất ngắn ngủi, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
53955.
undersized
thấp nhỏ (người)
Thêm vào từ điển của tôi
53956.
uninsurable
không thể bảo hiểm được
Thêm vào từ điển của tôi
53957.
basket dinner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
53958.
gasteropod
(động vật học) loài chân bụng
Thêm vào từ điển của tôi
53959.
ice-rain
mưa tuyết, mưa băng
Thêm vào từ điển của tôi
53960.
ineducable
không học hành được (vì ngu đần...
Thêm vào từ điển của tôi