TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53951. phonographic (thuộc) máy hát

Thêm vào từ điển của tôi
53952. spur track (ngành đường sắt) đường nhánh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
53953. sun-up (tiếng địa phương) lúc mặt trời...

Thêm vào từ điển của tôi
53954. ultra vires (pháp lý) ngoài phạm vi quyền h...

Thêm vào từ điển của tôi
53955. day-to-day hằng ngày, thường ngày

Thêm vào từ điển của tôi
53956. dissocial không thích giao thiệp, không ư...

Thêm vào từ điển của tôi
53957. medalled được tặng huy chương

Thêm vào từ điển của tôi
53958. refluence sự chảy ngược, sự chảy lùi

Thêm vào từ điển của tôi
53959. reversibility tính thuận nghịch

Thêm vào từ điển của tôi
53960. rip-saw (kỹ thuật) cái cưa xẻ

Thêm vào từ điển của tôi