53911.
iconometer
cái định cỡ
Thêm vào từ điển của tôi
53913.
pagehood
thân phận tiểu đồng, thân phận ...
Thêm vào từ điển của tôi
53914.
skoal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
53915.
cambrel
móc (để) treo thịt cả con (ở nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53916.
computable
có thể tính, có thể tính toán, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53917.
fortuitist
người tin vào tình cờ, người ti...
Thêm vào từ điển của tôi
53918.
mown
...
Thêm vào từ điển của tôi
53919.
oophorectomy
(y học) thủ thuật cắt buồng trứ...
Thêm vào từ điển của tôi
53920.
radian
(toán học) Rađian
Thêm vào từ điển của tôi