53891.
trifoliate
(thực vật học) có ba lá chét (l...
Thêm vào từ điển của tôi
53892.
tubercular
(thực vật học) (thuộc) nốt rễ
Thêm vào từ điển của tôi
53893.
bittock
(Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
53894.
cowslip
(thực vật học) cây anh thảo hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
53895.
red hardness
(kỹ thuật) tính chịu nóng đỏ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
53896.
velvetiness
tính chất mượt (như nhung)
Thêm vào từ điển của tôi
53897.
all-wool
toàn bằng len
Thêm vào từ điển của tôi
53898.
bitts
(hàng hải) cọc buộc dây cáp
Thêm vào từ điển của tôi
53899.
impartable
có thể truyền đạt, có thể kể ch...
Thêm vào từ điển của tôi
53900.
iron-hearted
nhẫn tâm, lòng sắt đá
Thêm vào từ điển của tôi