51931.
beef tea
nước thịt bò hầm
Thêm vào từ điển của tôi
51932.
burr-drill
(y học) máy khoan răng
Thêm vào từ điển của tôi
51933.
charnel-house
nhà mồ, nhà xác, nhà để hài cốt
Thêm vào từ điển của tôi
51934.
corroboratory
để làm chứng, để chứng thực; để...
Thêm vào từ điển của tôi
51935.
extraneousness
sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
51936.
glossarist
người soạn bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi
51937.
half-mast
vị trí treo rũ (ở lưng chừng cộ...
Thêm vào từ điển của tôi
51938.
ill-favoured
vô duyên, xấu, hãm tài (bộ mặt....
Thêm vào từ điển của tôi
51939.
insuperability
tính không thể vượt qua được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
51940.
oncer
(thông tục) người chỉ đi lễ ngà...
Thêm vào từ điển của tôi