51931.
amphisbaena
(thần thoại,thần học) rắn hai đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51933.
ergon
(vật lý) éc
Thêm vào từ điển của tôi
51934.
felspar
(khoáng chất) Fenspat
Thêm vào từ điển của tôi
51935.
muffetee
(y học) băng cổ tay
Thêm vào từ điển của tôi
51936.
undissembling
không giấu giếm, không giả trá,...
Thêm vào từ điển của tôi
51938.
autogeny
(sinh vật học) sự tự sinh
Thêm vào từ điển của tôi
51939.
chain-smoke
hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
51940.
ergot
cựa (của lúa mạch, do nấm gây n...
Thêm vào từ điển của tôi