51931.
anglice
bằng tiếng Anh
Thêm vào từ điển của tôi
51933.
aplanat
(vật lý) kính vật tương phản, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51934.
declinator
(vật lý) cái đo từ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
51935.
field events
những môn điền kinh trên sân bâ...
Thêm vào từ điển của tôi
51936.
irresolvability
tính không thể phân tách ra từn...
Thêm vào từ điển của tôi
51937.
kepi
mũ kê-pi
Thêm vào từ điển của tôi
51938.
linden
(thực vật học) cây đoan
Thêm vào từ điển của tôi
51939.
malm
(khoáng chất) đá vôi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
51940.
outbound
đi đến một hải cảng nước ngoài,...
Thêm vào từ điển của tôi