51901.
spathiform
hình spat
Thêm vào từ điển của tôi
51902.
stilly
(thơ ca) yên lặng, yên tĩnh, tĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
51903.
symbolology
nghệ thuật diễn đạt bằng tượng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51904.
tensimeter
(vật lý) cái đo áp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
51905.
twyer
(kỹ thuật) ống gió, ống bễ
Thêm vào từ điển của tôi
51906.
vocalism
(ngôn ngữ học) âm (của) nguyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
51907.
assiduity
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
51908.
caliolgy
khoa nghiên cứu tổ chim
Thêm vào từ điển của tôi
51909.
capot
(đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...
Thêm vào từ điển của tôi
51910.
deflagrate
làm cháy bùng
Thêm vào từ điển của tôi